avogadro's hypothesis

avogadro's hypothesis

A student learns about Avogadro's hypothesis in a chemistry textbook.

Định nghĩa

Danh từ: Giả thuyết Avogadro (còn gọi là Định luật Avogadro) một nguyên trong hóa học vật , phát biểu rằng: "Ở cùng một điều kiện về nhiệt độ áp suất, những thể tích bằng nhau của mọi chất khí đều chứa cùng một số lượng phân tử."

dụ sử dụng
  • (Giả thuyết Avogadro phát biểu rằng một lít khí oxy chứa cùng số lượng phân tử như một lít khí hydrocùng nhiệt độ áp suất.)
  • (Tính đúng đắn của giả thuyết Avogadro sau đó đã được xác nhận ngày nay được gọi là định luật Avogadro.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply avogadro's hypothesis": áp dụng giả thuyết Avogadro vào một bài toán hoặc tình huống cụ thể.
    • Chemists often apply avogadro's hypothesis to calculate the number of molecules in a given volume of gas. (Các nhà hóa học thường áp dụng giả thuyết Avogadro để tính số lượng phân tử trong một thể tích khí nhất định.)
  • "based on avogadro's hypothesis": dựa trên giả thuyết Avogadro.
    • The concept of the mole is based on avogadro's hypothesis. (Khái niệm về mol được dựa trên giả thuyết Avogadro.)
Biến thể từ gần giống
  • Avogadro's law (danh từ): định luật Avogadro – tên gọi chính xác hơn của giả thuyết sau khi được chứng minh.
    • Avogadro's law is fundamental to stoichiometry. (Định luật Avogadro nền tảng của phép đo phân tử.)
  • Avogadro's number (danh từ): hằng số Avogadro (6.022 × 10²³), số lượng phân tử trong một mol chất.
    • Avogadro's number is derived from avogadro's hypothesis. (Hằng số Avogadro được suy ra từ giả thuyết Avogadro.)
Từ đồng nghĩa
  • Nguyên Avogadro: cách gọi thay thế cho giả thuyết Avogadro.
  • Định luật thể tích kết hợp: một tên gọi khác trong một số ngữ cảnh lịch sử.
Các cụm từ liên quan
  • "equal volumes of gases": những thể tích khí bằng nhau.
    • According to avogadro's hypothesis, equal volumes of gases contain equal numbers of molecules. (Theo giả thuyết Avogadro, những thể tích khí bằng nhau chứa cùng số lượng phân tử.)
  • "same temperature and pressure": cùng nhiệt độ áp suất.
    • Avogadro's hypothesis applies only under the same temperature and pressure. (Giả thuyết Avogadro chỉ áp dụng dưới cùng nhiệt độ áp suất.)
Thành ngữ liên quan
  • "to hold true": đúng, hiệu lực (thường dùng cho các nguyên khoa học).
    • Avogadro's hypothesis holds true for all ideal gases. (Giả thuyết Avogadro đúng với mọi khí lý tưởng.)